D. Zavidna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budivelnyk W 17 23:34 10.9 5.2 2.5 42.4% 31.0% 82.5% 0 0
Superleague W Superleague W 17 23:34 10.9 5.2 2.5 42.4% 31.0% 82.5% 0 0
Kyiv Basket W 22 28:28 11.5 6.1 2.3 35.9% 18.5% 73.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions