D. Zaja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 40 20:14 9.2 4.8 1.6 55.4% 50.0% 61.8% 1 0
WABA League Women WABA League Women 13 20:10 9.4 2.9 1.5 59.8% 0% 50.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 27 20:16 9.1 5.6 1.6 53.3% 50.0% 67.3% 1 0
Croatia U20 W 1 2:00 19 4 3 580.0% 900.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions