D. Zach

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sokol Prazsky 14 16:35 10.2 2.2 0.8 30.8% 33.3% 62.1% 0 0
1. Liga 1. Liga 14 16:35 10.2 2.2 0.8 30.8% 33.3% 62.1% 0 0
Sokol Prazsky 18 22:35 15.1 3.2 1.5 32.7% 27.3% 68.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions