D. Yerkebay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pavlodar W 31 35:58 17.4 5.7 2.6 33.8% 24.8% 72.9% 2 0
National League Women National League Women 31 35:58 17.4 5.7 2.6 33.8% 24.8% 72.9% 2 0
Pavlodar W 22 33:16 13.6 6.9 2.7 35.4% 27.9% 67.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions