D. Yaya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nesibe Aydin W Kocaeli Kadin W 19 18:38 2.7 1.6 0.8 26.8% 20.0% 50.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 15:23 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 18 18:49 2.8 1.7 0.9 27.5% 20.8% 50.0% 0 0
CBK Mersin W 39 9:20 1.7 0.8 1.2 36.2% 26.4% 100.0% 0 0
CBK Mersin W 1 2:10 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
CBK Mersin W 50 19:25 5.2 1.6 2 35.7% 32.5% 75.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions