D. Wrumnig

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United 21 27:06 12.8 2.9 3.3 46.9% 43.1% 85.4% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 21 27:06 12.8 2.9 3.3 46.9% 43.1% 85.4% 0 0
Vienna United 20 15:55 4.7 1.1 1.4 34.8% 26.4% 66.7% 0 0
Vienna United 16 23:12 6.9 2.3 3.1 34.6% 31.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions