D. Woodard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 4 26:37 11.8 12 2.2 47.6% 33.3% 55.6% 2 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 1 33:29 8 13 4 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 3 24:20 13 11.7 1.7 47.1% 40.0% 62.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions