D. Wolf

D. Wolf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets 4 21:25 11.8 6 1.8 48.6% 11.1% 63.6% 0 0
NBA NBA 4 21:25 11.8 6 1.8 48.6% 11.1% 63.6% 0 0
Brooklyn Nets 56 20:35 8.9 4.9 2.3 38.7% 32.5% 77.4% 2 0
Brooklyn Nets 3 24:43 10 7.3 2.7 40.0% 40.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions