D. Wingett Jr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vitoria 5 21:52 10.8 3.8 1 47.4% 45.0% 81.8% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 28:07 16 2.5 2 61.1% 75.0% 80.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 17:42 7.3 4.7 0.3 35.0% 25.0% 83.3% 0 0
Vitoria 24 23:55 9 4 1.2 39.7% 31.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions