D. Wilson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Targoviste W 21 23:17 11.4 7.5 0.7 42.9% 23.8% 64.0% 4 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 21:32 12.7 5.7 1 40.0% 50.0% 81.0% 0 0
Liga National W Liga National W 18 23:35 11.2 7.8 0.6 43.4% 21.1% 60.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions