D. Wilson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 45 30:59 16.6 10.3 3.1 48.1% 38.8% 81.4% 21 0
CBA CBA 41 31:47 17.1 10.3 3.1 47.9% 37.2% 80.5% 20 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 22:47 11 10 3 51.9% 60.0% 100.0% 1 0
Shanghai 47 21:20 10 5.9 2.1 44.5% 33.5% 74.3% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions