D. Wilson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Larochette 20 23:33 5 3.4 1.6 41.0% 32.4% 67.9% 0 0
Total League Total League 20 23:33 5 3.4 1.6 41.0% 32.4% 67.9% 0 0
Larochette 23 32:19 6.7 5.9 2.2 40.1% 31.9% 70.8% 0 0
Larochette 24 29:09 6.1 3.9 3.1 33.7% 24.7% 55.6% 0 0
Luxembourg 4 2:02 0 0.2 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions