D. Willis Orozco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 23 9:48 3.6 1 0.6 37.8% 36.2% 50.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 23 9:48 3.6 1 0.6 37.8% 36.2% 50.0% 0 0
Angeles CDMX 46 20:55 8.1 2.9 1.5 38.7% 36.5% 74.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions