D. Williamson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 12 14:04 7.7 0.9 1.1 49.3% 48.6% 75.0% 0 0
LNBP LNBP 12 14:04 7.7 0.9 1.1 49.3% 48.6% 75.0% 0 0
Jonava 9 13:08 5.3 0.3 0.6 56.7% 55.6% 100.0% 0 0
Mladost Zemun 23 24:44 14.7 2 3 46.7% 38.3% 84.3% 0 0
Team FOG Naestved 40 24:05 12.1 2 2.2 48.9% 42.3% 86.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions