D. Williamson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 9 13:08 5.3 0.3 0.6 56.7% 55.6% 100.0% 0 0
LKL LKL 5 14:46 4.8 0.2 0.4 47.1% 50.0% 100.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 4 11:06 6 0.5 0.8 69.2% 66.7% 100.0% 0 0
Mladost Zemun 23 24:44 14.7 2 3 46.7% 38.3% 84.3% 0 0
Team FOG Naestved 40 24:05 12.1 2 2.2 48.9% 42.3% 86.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions