D. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Club Africain Al Ahly Minnesota Timberwolves 13 26:58 18.5 3.4 1.3 53.3% 41.1% 84.4% 0 0
BAL BAL 8 29:35 21.6 4.5 1.2 56.8% 48.8% 81.5% 0 0
NBA NBA 5 22:48 13.4 1.6 1.4 46.8% 20.0% 100.0% 0 0
Scarborough Shooting Stars Denver Nuggets 23 26:58 20.5 4.8 2.8 45.1% 34.4% 76.6% 2 0
Shanghai 7 9:10 6.9 1.7 0.4 40.5% 30.0% 66.7% 0 0
San Antonio Spurs Scarborough Shooting Stars 16 24:09 15.6 5.1 2 47.7% 36.5% 75.6% 0 0
Golden State Warriors 1 9:15 7 3 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Washington Wizards 4 17:40 7.2 3 1.5 12.5% 12.5% 66.7% 0 0
Atlanta Hawks 2 2:08 2 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions