D. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo G League United 28 24:47 11.1 8.6 1.2 50.7% 38.8% 56.2% 7 0
BSN BSN 25 26:12 11.9 8.9 1.4 51.3% 41.3% 57.4% 7 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 13:02 4 6 0.3 42.9% 0.0% 0.0% 0 0
Fujian 20 12:46 6.8 3.8 0.5 48.7% 34.4% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions