D. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suwon KT 49 23:13 17.3 5.2 1.6 42.7% 32.7% 72.3% 3 0
KBL KBL 49 23:13 17.3 5.2 1.6 42.7% 32.7% 72.3% 3 0
Mets de Guaynabo 12 29:37 14.1 5.6 1.4 46.3% 37.5% 80.0% 1 0
Miami Heat Cleveland Cavaliers 9 6:52 2.7 0.8 0.6 50.0% 50.0% 83.3% 0 0
New York Knicks 2 18:17 14 4.5 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions