D. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK W 17 35:01 19.6 9.4 2.2 41.7% 35.5% 87.9% 8 0
A1 Women A1 Women 17 35:01 19.6 9.4 2.2 41.7% 35.5% 87.9% 8 0
Champagne W 17 27:42 12.8 5.4 1.8 33.6% 27.5% 73.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions