D. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Mavericks Cleveland Cavaliers 16 16:36 5.5 1.6 3.1 34.4% 34.4% 70.0% 1 0
NBA NBA 16 16:36 5.5 1.6 3.1 34.4% 34.4% 70.0% 1 0
Dallas Mavericks 2 27:54 19.5 2.5 5.5 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Brooklyn Nets 5 34:52 11.2 4.6 6.2 42.1% 42.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2013 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions