D. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball W 23 33:54 21.4 10.4 3.8 41.7% 37.0% 85.5% 17 1
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 24:05 13.5 3.5 3.5 28.6% 29.4% 80.0% 0 0
SLB Women SLB Women 21 34:50 22.1 11.1 3.9 42.7% 37.7% 85.7% 17 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions