D. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk 3 18:08 5 1.7 2.7 26.3% 16.7% 75.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 3 18:08 5 1.7 2.7 26.3% 16.7% 75.0% 0 0
Kortrijk 31 20:54 11.5 1.6 4.6 36.4% 32.4% 88.2% 1 0
Kortrijk 8 17:35 10.9 1.1 3.6 39.1% 25.8% 87.9% 0 0
Kortrijk 36 17:57 7.8 1.3 3.8 34.3% 27.9% 82.5% 0 0
Kortrijk 2 12:46 9.5 0 1.5 33.3% 36.4% 83.3% 0 0
HydroTruck Radom 33 34:49 20.6 4.6 7.5 39.8% 34.2% 78.5% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions