D. Williams-Baldwin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes de Carolina 1 13:11 3 3 1 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
BSN BSN 1 13:11 3 3 1 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
Ironi Kiryat Ata 5 31:20 14.8 2.6 2.8 43.3% 16.7% 77.8% 1 0
Sabah Baku 2 35:45 33.5 8.5 2.5 65.1% 50.0% 88.9% 1 0
NLEX Road Warriors 2 44:06 24.5 14.5 6 42.6% 35.7% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions