D. Wilkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 22 31:34 20.6 7.2 1.7 49.8% 40.6% 72.7% 7 0
Liga Unike Liga Unike 5 29:00 19.4 9.2 1.8 48.3% 26.9% 50.0% 3 0
Superliga Superliga 17 32:19 20.9 6.6 1.6 50.4% 45.3% 75.2% 4 0
PBC Flamurtari Vllaznia 25 33:44 19.8 9.2 1.9 49.9% 28.1% 74.3% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions