D. Wilkie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Auckland Tuatara 21 15:21 6.9 1.5 0.7 58.8% 55.2% 77.8% 0 0
NBL NBL 21 15:21 6.9 1.5 0.7 58.8% 55.2% 77.8% 0 0
Auckland Tuatara 21 13:35 5.5 1.4 0.4 40.9% 44.1% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions