D. Wenas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borneo Hornbills 19 8:59 2.9 0.9 0.5 35.3% 35.9% 50.0% 0 0
NBL NBL 19 8:59 2.9 0.9 0.5 35.3% 35.9% 50.0% 0 0
Bumi Borneo 24 14:57 3.5 2.3 1.4 36.9% 29.3% 66.7% 0 0
Bumi Borneo Hangtuah 19 10:56 2.2 1.6 0.8 24.1% 23.5% 62.5% 0 0
Siliwangi 18 31:16 12.4 3.7 2 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions