D. Washington

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angeles CDMX Soles 4 23:03 7.5 5.2 1.5 44.0% 36.4% 50.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 2 15:11 4.5 4 0.5 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
LNB LNB 2 30:55 10.5 6.5 2.5 46.7% 44.4% 50.0% 0 0
Prawira Bandung 28 24:59 13.5 8.9 2.1 42.7% 24.1% 66.1% 9 0
Niigata Nagasaki Sendai 25 15:19 4.6 3.8 0.8 38.9% 34.5% 44.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions