D. Warren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Winnipeg Sea Bears Montreal Alliance 13 18:41 11.3 2.5 2.5 45.2% 23.5% 80.6% 0 0
CEBL CEBL 13 18:41 11.3 2.5 2.5 45.2% 23.5% 80.6% 0 0
Guangzhou 31 28:00 18.6 5.3 4.2 50.5% 34.7% 70.6% 1 0
Edmonton Stingers 15 23:23 14.3 4.8 1.8 46.0% 25.4% 75.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions