D. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akranes IA Armann 8 29:37 13.8 4.8 3.1 40.6% 17.1% 81.2% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 29:45 13 3 2 41.7% 0.0% 60.0% 0 0
Premier league Premier league 7 29:36 13.9 5 3.3 40.5% 19.4% 85.2% 0 0
Spisski Rytieri 49 30:14 15.2 5.5 1.5 50.3% 35.3% 77.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions