D. Waggoner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 19 29:32 18.4 8.4 1 58.7% 13.3% 61.1% 6 0
Superliga Women Superliga Women 14 29:40 18.4 7.4 1.1 58.7% 14.3% 61.5% 4 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 5 29:13 18.4 11 0.6 58.7% 0.0% 60.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions