D. Wade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Bulls 2 23:38 10 4.5 3 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 2 23:38 10 4.5 3 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
Miami Heat 6 34:35 25 5.2 4.2 50.0% 50.0% 83.3% 0 0
Miami Heat 16 35:02 17.9 4 3.9 36.4% 36.4% 78.8% 0 0
Miami Heat 17 2:17 16.2 4.2 4.5 0% 0% 50.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions