D. Votsch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapfenberg Bulls 34 6:46 0.8 1.1 0.3 40.7% 18.2% 66.7% 0 0
Superliga Superliga 25 5:54 1 0.9 0.2 52.6% 33.3% 66.7% 0 0
Austria Cup Austria Cup 3 12:52 0 1.3 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 6 7:22 0.3 1.5 0.3 16.7% 0.0% 0% 0 0
Austria 1 19:07 3 3 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Kapfenberg Bulls 28 11:42 2 2.2 0.5 45.8% 36.8% 71.4% 0 0
Kapfenberg Bulls 36 19:31 3.2 3.8 0.5 40.2% 25.6% 73.7% 0 0
Kapfenberg Bulls Austria 18 12:17 1.6 2.4 0.6 44.8% 20.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions