D. Von Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 17 28:33 15.9 6.2 1.5 44.0% 35.5% 59.7% 1 0
Superliga Superliga 17 28:33 15.9 6.2 1.5 44.0% 35.5% 59.7% 1 0
Argentino 9 27:18 12.7 5.9 0.9 40.0% 28.6% 55.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions