D. Vionte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plunges Olimpas Bisons Loimaa 31 20:21 8.7 2 2.2 44.7% 33.0% 83.3% 0 0
NKL NKL 24 19:44 9.1 2 2.4 47.5% 35.7% 86.4% 0 0
Korisliiga Korisliiga 7 22:26 7.4 2.1 1.6 36.1% 25.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions