D. Vaughn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Quebradillas 13 16:56 7.2 2.8 1.4 42.4% 10.0% 74.3% 0 0
BSN BSN 13 16:56 7.2 2.8 1.4 42.4% 10.0% 74.3% 0 0
Aguada Santeros 21 7:03 2.7 1.2 0.3 32.7% 26.9% 84.2% 0 0
Aguada Santeros 2 16:38 8 3.5 2 46.2% 40.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions