D. Van Eyck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 43 22:37 11.4 4.7 2.8 46.4% 34.6% 85.0% 1 0
Pro B Pro B 43 22:37 11.4 4.7 2.8 46.4% 34.6% 85.0% 1 0
Nantes 1 14:51 10 2 3 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Netherlands 3 9:49 1.7 1 2 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Svendborg 21 27:57 14.9 9.1 3.9 51.7% 40.5% 57.4% 8 1
Netherlands 4 3:27 0.8 0.8 0.5 16.7% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions