D. Valencia Araya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Luis 3 21:14 5.7 4.3 1 50.0% 0.0% 83.3% 1 0
LNB 2 LNB 2 3 21:14 5.7 4.3 1 50.0% 0.0% 83.3% 1 0
Illapel 12 30:08 11 6.2 1.8 43.1% 21.9% 68.5% 2 0
Arabe Valparaiso 4 10:25 2.2 2.2 1 50.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions