D. Ustun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turgutlu W 30 20:18 8.1 3.4 1.3 40.7% 31.6% 71.1% 0 0
TKBL Women TKBL Women 28 20:40 8.4 3.5 1.3 40.9% 33.3% 71.1% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 15:04 5 1.5 0.5 38.5% 0.0% 0% 0 0
Turgutlu W 3 33:54 12.7 7.3 2 32.4% 25.0% 83.3% 1 0
Botas W 21 6:43 2.3 1 0.5 43.9% 36.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions