D. Usta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Istanbul GSK W 10 3:22 0.6 0.7 0.5 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 10 3:22 0.6 0.7 0.5 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
Fenerbahce 2 W 3 10:58 3.3 0.7 0.3 37.5% 60.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions