D. Use

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kibirkstis Vilnius W 15 23:20 9.9 8.3 1.5 61.7% 0% 24.2% 4 0
SLB Women SLB Women 9 23:29 10 10 1.2 55.9% 0% 25.9% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 23:07 9.7 5.7 1.8 71.8% 0% 16.7% 1 0
Lithuania W 2 16:57 8 7 1 66.7% 0% 0.0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W 36 24:58 11.6 9.2 1.9 66.1% 0% 28.7% 9 0
Lithuania W 3 9:38 2 2.3 0.7 75.0% 0% 0.0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W 20 22:40 12.1 8.5 1.2 70.6% 0% 35.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions