D. Underwood

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arges Pitesti Nitra Blue Wings 40 27:09 15.2 6.7 3.4 43.1% 31.2% 74.6% 9 0
Divizia A Divizia A 17 24:55 12.1 5.9 2.9 41.8% 30.6% 73.7% 3 0
Extraliga Extraliga 23 28:47 17.6 7.2 3.7 43.8% 31.6% 75.2% 6 0
KK Bosna 29 17:21 9.8 3.8 2.4 51.8% 42.9% 76.1% 0 0
KK Bosna 13 15:41 7.4 3.8 1.7 38.9% 0.0% 89.7% 0 0
CSM Targu Jiu 36 31:10 19.3 7.4 6.6 49.8% 32.7% 75.1% 13 2
ACS Targu Jiu 2 28:47 17.5 4.5 3.5 43.8% 28.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions