D. Tucker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jordan 2 15:03 14.5 4.5 1 52.9% 45.5% 60.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 15:03 14.5 4.5 1 52.9% 45.5% 60.0% 0 0
Jordan 8 30:29 18 7 2.4 43.1% 33.3% 68.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions