D. Tsukanova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana W 23 29:14 8.6 3.6 2.1 32.2% 23.3% 67.8% 0 0
National League Women National League Women 23 29:14 8.6 3.6 2.1 32.2% 23.3% 67.8% 0 0
Astana W 7 13:15 3.3 1.6 1.3 26.9% 22.2% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions