D. Tsuchiya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shinshu 63 22:39 11.8 2.1 4.9 40.7% 38.5% 85.0% 1 0
B2.League B2.League 63 22:39 11.8 2.1 4.9 40.7% 38.5% 85.0% 1 0
Osaka 52 9:42 2.6 0.7 1.2 37.8% 32.3% 71.9% 0 0
Fukushima 59 20:13 8.3 1.5 3 40.6% 37.6% 80.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions