D. Trukesitz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 6 1:59 1 0 0 40.0% 33.3% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 6 1:59 1 0 0 40.0% 33.3% 50.0% 0 0
BBC Nord 3 3:42 1.7 0.3 0.7 100.0% 0% 50.0% 0 0
BBC Nord 16 8:47 2.1 1.4 0.2 48.1% 10.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions