D. Traore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin Saint Quentin U21 27 27:24 13.2 6.1 1.6 49.2% 17.1% 73.5% 1 0
LNB LNB 2 2:18 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 24 30:36 14.8 6.8 1.8 50.0% 18.8% 73.5% 1 0
Pro B Pro B 1 0:53 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Saint Quentin U21 29 32:07 12.2 8.2 1.8 18.2% 18.2% 72.5% 11 0
Cholet U21 Cholet 30 18:29 6.3 3.4 1 34.6% 24.2% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions