D. Tran Quang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings 16 15:57 5.4 1.8 2.1 34.1% 28.8% 52.2% 0 0
VBA VBA 16 15:57 5.4 1.8 2.1 34.1% 28.8% 52.2% 0 0
Ho Chi Minh City Wings 17 17:32 5.9 1.6 1.5 35.8% 27.5% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions