D. Trammell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaposvari 40 31:32 15.9 4.1 4.6 40.3% 35.9% 65.5% 3 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 28:59 14 6 3 45.5% 66.7% 0.0% 0 0
NBA NBA 39 31:36 15.9 4 4.7 40.2% 35.1% 66.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions