D. Toussaint

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Araski W 29 24:27 10.1 3.2 2.1 35.2% 34.5% 67.7% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 24:27 10.1 3.2 2.1 35.2% 34.5% 67.7% 0 0
Gran Canaria W 1 21:29 4 2 0 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Gran Canaria W 28 26:15 11 2.6 1.2 38.2% 27.4% 68.0% 1 0
Bembibre W 25 24:44 10.2 3.4 1.2 37.4% 28.4% 77.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions