D. Topdemir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kirklareli W 11 19:10 3.4 1.6 3 26.2% 19.2% 90.9% 0 0
TKBL Women TKBL Women 8 21:38 4.1 1.9 3.6 25.7% 23.8% 90.9% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 12:34 1.3 1 1.3 28.6% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions