D. Topdemir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darica W 5 31:58 7 3.2 7.8 32.0% 38.9% 92.3% 0 0
TKBL Women TKBL Women 5 31:58 7 3.2 7.8 32.0% 38.9% 92.3% 0 0
Burhaniye W 1 36:41 2 3 5 11.1% 0.0% 0% 0 0
Turgutlu W 3 20:27 7.3 1 4.3 38.9% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions